TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бокси́т

giống đựcbất động vật
boksít[bɐkˈsʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бокси́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бокси́т nghĩa là quặng bôcxit.

Nghĩa của бокси́т

Danh từ

  1. Quặng bôcxit, boxit.

Biến cách của бокси́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бокси́тбокси́ты
Sinh cách кого? чего?бокси́табокси́тов
Tặng cách кому? чему?бокси́тубокси́там
Đối cách кого? что?бокси́тбокси́ты
Công cụ cách кем? чем?бокси́томбокси́тами
Giới cách о ком? о чём?бокси́тебокси́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

боксит nghĩa là gì?

боксит (danh từ) nghĩa là quặng bôcxit.

боксит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бокси́т (phiên âm Latinh boksít, IPA [bɐkˈsʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.