бокси́т
giống đựcbất động vật
boksít[bɐkˈsʲit]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бокси́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бокси́т nghĩa là quặng bôcxit.
Nghĩa của бокси́т
Danh từ
- Quặng bôcxit, boxit.
Biến cách của бокси́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бокси́т | бокси́ты |
| Sinh cách кого? чего? | бокси́та | бокси́тов |
| Tặng cách кому? чему? | бокси́ту | бокси́там |
| Đối cách кого? что? | бокси́т | бокси́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | бокси́том | бокси́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | бокси́те | бокси́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
боксит nghĩa là gì?
боксит (danh từ) nghĩa là quặng bôcxit.
боксит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бокси́т (phiên âm Latinh boksít, IPA [bɐkˈsʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.