болва́нка
Dấu sắc trên болва́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
болва́нка nghĩa là thỏi đúc, phôi, khởi phẩm.
Nghĩa của болва́нка
Danh từ
- kỹ thuật Thỏi đúc.
- заготовка Phôi, khởi phẩm.
Biến cách của болва́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | болва́нка | болва́нки |
| Sinh cách кого? чего? | болва́нки | болва́нок |
| Tặng cách кому? чему? | болва́нке | болва́нкам |
| Đối cách кого? что? | болва́нку | болва́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | болва́нкой | болва́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | болва́нке | болва́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của болва́нка
Câu hỏi thường gặp
болванка nghĩa là gì?
болванка (danh từ) nghĩa là thỏi đúc, phôi, khởi phẩm.
болванка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là болва́нка (phiên âm Latinh bolvánka, IPA [bɐɫˈvankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.