TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

болва́нка

giống cáibất động vật
bolvánka[bɐɫˈvankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên болва́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

болва́нка nghĩa là thỏi đúc, phôi, khởi phẩm.

Nghĩa của болва́нка

Danh từ

  1. kỹ thuật Thỏi đúc.
  2. заготовка Phôi, khởi phẩm.

Biến cách của болва́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?болва́нкаболва́нки
Sinh cách кого? чего?болва́нкиболва́нок
Tặng cách кому? чему?болва́нкеболва́нкам
Đối cách кого? что?болва́нкуболва́нки
Công cụ cách кем? чем?болва́нкойболва́нками
Giới cách о ком? о чём?болва́нкеболва́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của болва́нка

Câu hỏi thường gặp

болванка nghĩa là gì?

болванка (danh từ) nghĩa là thỏi đúc, phôi, khởi phẩm.

болванка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là болва́нка (phiên âm Latinh bolvánka, IPA [bɐɫˈvankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.