TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

болва́н

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bolván[bɐɫˈvan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên болва́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

болва́н nghĩa là đồ ngốc, thằng đần, khuôn mũ, khuôn đầu.

Nghĩa của болва́н

Danh từ

  1. Đồ ngốc, thằng đần.
  2. форма для париков и т. п. Khuôn mũ, khuôn đầu.
  3. chửi дурак Đồ ngốc, thằng ngu.

Biến cách của болва́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?болва́нболва́ны
Sinh cách кого? чего?болва́наболва́нов
Tặng cách кому? чему?болва́нуболва́нам
Đối cách кого? что?болва́наболва́нов
Công cụ cách кем? чем?болва́номболва́нами
Giới cách о ком? о чём?болва́неболва́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với болва́н

Đồng nghĩa

Họ từ của болва́н

Câu hỏi thường gặp

болван nghĩa là gì?

болван (danh từ) nghĩa là đồ ngốc, thằng đần, khuôn mũ, khuôn đầu.

болван đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là болва́н (phiên âm Latinh bolván, IPA [bɐɫˈvan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.