болва́н
Dấu sắc trên болва́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
болва́н nghĩa là đồ ngốc, thằng đần, khuôn mũ, khuôn đầu.
Nghĩa của болва́н
Danh từ
- Đồ ngốc, thằng đần.
- форма для париков и т. п. Khuôn mũ, khuôn đầu.
- chửi дурак Đồ ngốc, thằng ngu.
Biến cách của болва́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | болва́н | болва́ны |
| Sinh cách кого? чего? | болва́на | болва́нов |
| Tặng cách кому? чему? | болва́ну | болва́нам |
| Đối cách кого? что? | болва́на | болва́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | болва́ном | болва́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | болва́не | болва́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với болва́н
Đồng nghĩa
Họ từ của болва́н
Câu hỏi thường gặp
болван nghĩa là gì?
болван (danh từ) nghĩa là đồ ngốc, thằng đần, khuôn mũ, khuôn đầu.
болван đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là болва́н (phiên âm Latinh bolván, IPA [bɐɫˈvan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.