болга́рский
Dấu sắc trên болга́рский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
болга́рский nghĩa là Thuộc về bun-ga-ri; Bảo; Bảo-gia-lợi ((cũ)).
Nghĩa của болга́рский
Tính từ
- Thuộc về bun-ga-ri; Bảo; Bảo-gia-lợi ((cũ)).
Biến cách của болга́рский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | болга́рский | болга́рское | болга́рская | болга́рские |
| Sinh cách | болга́рского | болга́рского | болга́рской | болга́рских |
| Tặng cách | болга́рскому | болга́рскому | болга́рской | болга́рским |
| Đối cách | болга́рский / болга́рского | болга́рское | болга́рскую | болга́рские / болга́рских |
| Công cụ cách | болга́рским | болга́рским | болга́рской | болга́рскими |
| Giới cách | болга́рском | болга́рском | болга́рской | болга́рских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
болгарский nghĩa là gì?
болгарский (tính từ) nghĩa là Thuộc về bun-ga-ri; Bảo; Bảo-gia-lợi ((cũ)).
болгарский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là болга́рский (phiên âm Latinh bolgárskij, IPA [bɐɫˈɡarskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.