TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боле́зненно

boléznenno[bɐˈlʲezʲnʲɪn(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боле́зненно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боле́зненно nghĩa là một cách đau đớn.

Nghĩa của боле́зненно

Phó từ

  1. Một cách đau đớn.
    • пережива́ть, ощуща́тьxót xa, đau đớn, xúc động rất mạnh
    • боле́зненно относи́ться к чему́-л.xót xa phản ứng lại cái gì

Câu hỏi thường gặp

болезненно nghĩa là gì?

болезненно (phó từ) nghĩa là một cách đau đớn.

болезненно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боле́зненно (phiên âm Latinh boléznenno, IPA [bɐˈlʲezʲnʲɪn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.