боле́льщик
Dấu sắc trên боле́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
боле́льщик nghĩa là người hâm mộ, người cổ vũ.
Nghĩa của боле́льщик
Danh từ
- Người hâm mộ, người cổ vũ.
- боле́льщик футбо́лаngười hâm mộ bóng đá
Biến cách của боле́льщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | боле́льщик | боле́льщики |
| Sinh cách кого? чего? | боле́льщика | боле́льщиков |
| Tặng cách кому? чему? | боле́льщику | боле́льщикам |
| Đối cách кого? что? | боле́льщика | боле́льщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | боле́льщиком | боле́льщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | боле́льщике | боле́льщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
болельщик nghĩa là gì?
болельщик (danh từ) nghĩa là người hâm mộ, người cổ vũ.
болельщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là боле́льщик (phiên âm Latinh bolélʹščik, IPA [bɐˈlʲelʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.