TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боле́льщик

giống đựcđộng vật
bolélʹščik[bɐˈlʲelʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боле́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боле́льщик nghĩa là người hâm mộ, người cổ vũ.

Nghĩa của боле́льщик

Danh từ

  1. Người hâm mộ, người cổ vũ.
    • боле́льщик футбо́лаngười hâm mộ bóng đá

Biến cách của боле́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?боле́льщикболе́льщики
Sinh cách кого? чего?боле́льщикаболе́льщиков
Tặng cách кому? чему?боле́льщикуболе́льщикам
Đối cách кого? что?боле́льщикаболе́льщиков
Công cụ cách кем? чем?боле́льщикомболе́льщиками
Giới cách о ком? о чём?боле́льщикеболе́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

болельщик nghĩa là gì?

болельщик (danh từ) nghĩa là người hâm mộ, người cổ vũ.

болельщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боле́льщик (phiên âm Latinh bolélʹščik, IPA [bɐˈlʲelʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.