боле́ть
Dấu sắc trên боле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
боле́ть nghĩa là ốm, bị ốm, cổ vũ.
Nghĩa của боле́ть
Động từ
- Ốm, bị ốm (болеть гриппом — bị cúm); (bộ phận cơ thể) đau, nhức.
- Cổ vũ.
- Nhức, đau.
Cặp thể của боле́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ боле́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | боле́ю |
| ты | боле́ешь |
| он / она́ / оно́ | боле́ет |
| мы | боле́ем |
| вы | боле́ете |
| они́ | боле́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + болеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | боле́л |
| Giống cái (она́) | боле́ла |
| Giống trung (оно́) | боле́ло |
| Số nhiều (они́) | боле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | боле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | боле́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với боле́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với боле́ть
- У меня болит мизинец на ноге. Tôi có một vết thương ở ngón chân út. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495803
- Том жаловался на боли в спине. Tom đang phàn nàn vì đau lưng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3236612
- У меня всё ещё болит спина. Lưng tôi vẫn đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4367033
- Покажи мне, где у тебя болит. Cho tôi xem chỗ bạn bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4447178
- Покажите мне, где у Вас болит. Cho tôi xem chỗ bạn bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4447180
- У тебя спина так и болит? Lưng bạn có còn đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6724270
- У Вас спина так и болит? Lưng bạn có còn đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6724271
- У тебя голова так и болит? Đầu bạn vẫn còn đau à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6888049
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
болеть nghĩa là gì?
болеть (động từ) nghĩa là ốm, bị ốm, cổ vũ.
болеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là боле́ть (phiên âm Latinh bolétʹ, IPA [bɐˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.