TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боле́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bolétʹ[bɐˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боле́ть nghĩa là ốm, bị ốm, cổ vũ.

Nghĩa của боле́ть

Động từ

  1. Ốm, bị ốm (болеть гриппом — bị cúm); (bộ phận cơ thể) đau, nhức.
  2. Cổ vũ.
  3. Nhức, đau.

Cặp thể của боле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ боле́ть

NgôiHiện tại
яболе́ю
тыболе́ешь
он / она́ / оно́боле́ет
мыболе́ем
выболе́ете
они́боле́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + болеть.

Quá khứ

Giống đực (он)боле́л
Giống cái (она́)боле́ла
Giống trung (оно́)боле́ло
Số nhiều (они́)боле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)боле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)боле́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với боле́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với боле́ть

  • У меня болит мизинец на ноге. Tôi có một vết thương ở ngón chân út. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495803
  • Том жаловался на боли в спине. Tom đang phàn nàn vì đau lưng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3236612
  • У меня всё ещё болит спина. Lưng tôi vẫn đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4367033
  • Покажи мне, где у тебя болит. Cho tôi xem chỗ bạn bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4447178
  • Покажите мне, где у Вас болит. Cho tôi xem chỗ bạn bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4447180
  • У тебя спина так и болит? Lưng bạn có còn đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6724270
  • У Вас спина так и болит? Lưng bạn có còn đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6724271
  • У тебя голова так и болит? Đầu bạn vẫn còn đau à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6888049

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

болеть nghĩa là gì?

болеть (động từ) nghĩa là ốm, bị ốm, cổ vũ.

болеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боле́ть (phiên âm Latinh bolétʹ, IPA [bɐˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.