TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Боли́вия

Bolívija[bɐˈlʲivʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Боли́вия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Боли́вия nghĩa là bô-li-vi-a.

Nghĩa của Боли́вия

Danh từ riêng

  1. Bô-li-vi-a.

Biến cách của Боли́вия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Боли́вия
Sinh cách кого? чего?Боли́вии
Tặng cách кому? чему?Боли́вии
Đối cách кого? что?Боли́вию
Công cụ cách кем? чем?Боли́вией
Giới cách о ком? о чём?Боли́вии

Câu hỏi thường gặp

Боливия nghĩa là gì?

Боливия (danh từ riêng) nghĩa là bô-li-vi-a.

Боливия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Боли́вия (phiên âm Latinh Bolívija, IPA [bɐˈlʲivʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.