боло́нка
giống cáiđộng vật
bolónka[bɐˈɫonkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên боло́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
боло́нка nghĩa là chó xù.
Nghĩa của боло́нка
Danh từ
- Chó xù.
Biến cách của боло́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | боло́нка | боло́нки |
| Sinh cách кого? чего? | боло́нки | боло́нок |
| Tặng cách кому? чему? | боло́нке | боло́нкам |
| Đối cách кого? что? | боло́нку | боло́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | боло́нкой | боло́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | боло́нке | боло́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
болонка nghĩa là gì?
болонка (danh từ) nghĩa là chó xù.
болонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là боло́нка (phiên âm Latinh bolónka, IPA [bɐˈɫonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.