TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боло́нка

giống cáiđộng vật
bolónka[bɐˈɫonkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боло́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боло́нка nghĩa là chó xù.

Nghĩa của боло́нка

Danh từ

  1. Chó xù.

Biến cách của боло́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?боло́нкаболо́нки
Sinh cách кого? чего?боло́нкиболо́нок
Tặng cách кому? чему?боло́нкеболо́нкам
Đối cách кого? что?боло́нкуболо́нок
Công cụ cách кем? чем?боло́нкойболо́нками
Giới cách о ком? о чём?боло́нкеболо́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

болонка nghĩa là gì?

болонка (danh từ) nghĩa là chó xù.

болонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боло́нка (phiên âm Latinh bolónka, IPA [bɐˈɫonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.