болта́ть
Dấu sắc trên болта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
болта́ть nghĩa là lảm nhảm.
Nghĩa của болта́ть
Động từ
- Lảm nhảm.
Cặp thể của болта́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ болта́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | болта́ю |
| ты | болта́ешь |
| он / она́ / оно́ | болта́ет |
| мы | болта́ем |
| вы | болта́ете |
| они́ | болта́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + болтать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | болта́л |
| Giống cái (она́) | болта́ла |
| Giống trung (оно́) | болта́ло |
| Số nhiều (они́) | болта́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | болта́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | болта́йте |
Họ từ của болта́ть
Câu ví dụ với болта́ть
- У меня нет времени сидеть и болтать. Tôi không rảnh để ngồi nói chuyện.Tatoeba #479355
- Хватит болтать ерунду. Đừng nói vớ vẩn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9408581
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
болтать nghĩa là gì?
болтать (động từ) nghĩa là lảm nhảm.
болтать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là болта́ть (phiên âm Latinh boltátʹ, IPA [bɐɫˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.