TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

болта́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
boltátʹ[bɐɫˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên болта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

болта́ть nghĩa là lảm nhảm.

Nghĩa của болта́ть

Động từ

  1. Lảm nhảm.

Cặp thể của болта́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ болта́ть

NgôiHiện tại
яболта́ю
тыболта́ешь
он / она́ / оно́болта́ет
мыболта́ем
выболта́ете
они́болта́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + болтать.

Quá khứ

Giống đực (он)болта́л
Giống cái (она́)болта́ла
Giống trung (оно́)болта́ло
Số nhiều (они́)болта́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)болта́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)болта́йте

Họ từ của болта́ть

Câu ví dụ với болта́ть

  • У меня нет времени сидеть и болтать. Tôi không rảnh để ngồi nói chuyện.Tatoeba #479355
  • Хватит болтать ерунду. Đừng nói vớ vẩn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9408581

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

болтать nghĩa là gì?

болтать (động từ) nghĩa là lảm nhảm.

болтать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là болта́ть (phiên âm Latinh boltátʹ, IPA [bɐɫˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.