TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

болтли́вость

giống cáibất động vật
boltlívostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên болтли́вость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

болтли́вость nghĩa là tính nói nhiều, ba hoa.

Nghĩa của болтли́вость

Danh từ

  1. Tính nói nhiều, ba hoa, bép xép, mách lẻo.

Biến cách của болтли́вость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?болтли́востьболтли́вости
Sinh cách кого? чего?болтли́востиболтли́востей
Tặng cách кому? чему?болтли́востиболтли́востям
Đối cách кого? что?болтли́востьболтли́вости
Công cụ cách кем? чем?болтли́востьюболтли́востями
Giới cách о ком? о чём?болтли́востиболтли́востях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

болтливость nghĩa là gì?

болтливость (danh từ) nghĩa là tính nói nhiều, ba hoa.

болтливость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là болтли́вость (phiên âm Latinh boltlívostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.