болтовня́
boltovnjá[bəɫtɐvˈnʲa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên болтовня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
болтовня́ nghĩa là chuyện ba hoa.
Nghĩa của болтовня́
Danh từ
- Chuyện ba hoa (rỗng tuếch, vớ vẩn, không đâu vào đâu, phiếm).
Biến cách của болтовня́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | болтовня́ | болтовни́ |
| Sinh cách кого? чего? | болтовни́ | болтовне́й |
| Tặng cách кому? чему? | болтовне́ | болтовня́м |
| Đối cách кого? что? | болтовню́ | болтовни́ |
| Công cụ cách кем? чем? | болтовнёй | болтовня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | болтовне́ | болтовня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
болтовня nghĩa là gì?
болтовня (danh từ) nghĩa là chuyện ba hoa.
болтовня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là болтовня́ (phiên âm Latinh boltovnjá, IPA [bəɫtɐvˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.