TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

болтовня́

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
boltovnjá[bəɫtɐvˈnʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên болтовня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

болтовня́ nghĩa là chuyện ba hoa.

Nghĩa của болтовня́

Danh từ

  1. Chuyện ba hoa (rỗng tuếch, vớ vẩn, không đâu vào đâu, phiếm).

Biến cách của болтовня́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?болтовня́болтовни́
Sinh cách кого? чего?болтовни́болтовне́й
Tặng cách кому? чему?болтовне́болтовня́м
Đối cách кого? что?болтовню́болтовни́
Công cụ cách кем? чем?болтовнёйболтовня́ми
Giới cách о ком? о чём?болтовне́болтовня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

болтовня nghĩa là gì?

болтовня (danh từ) nghĩa là chuyện ba hoa.

болтовня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là болтовня́ (phiên âm Latinh boltovnjá, IPA [bəɫtɐvˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.