TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

больни́чный

giống đựcbất động vật
bolʹníčnyj[bɐlʲˈnʲit͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên больни́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

больни́чный nghĩa là y viện, nhà thương.

Nghĩa của больни́чный

Tính từ

  1. Thuộc về bệnh viện, y viện, nhà thương.
    • больничный листchứng chỉ mất sức lao động

Biến cách của больни́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбольни́чныйбольни́чноебольни́чнаябольни́чные
Sinh cáchбольни́чногобольни́чногобольни́чнойбольни́чных
Tặng cáchбольни́чномубольни́чномубольни́чнойбольни́чным
Đối cáchбольни́чный / больни́чногобольни́чноебольни́чнуюбольни́чные / больни́чных
Công cụ cáchбольни́чнымбольни́чнымбольни́чнойбольни́чными
Giới cáchбольни́чномбольни́чномбольни́чнойбольни́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

больничный nghĩa là gì?

больничный (tính từ) nghĩa là y viện, nhà thương.

больничный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là больни́чный (phiên âm Latinh bolʹníčnyj, IPA [bɐlʲˈnʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.