TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

больша́к

giống đựcđộng vật
bolʹšák[bɐlʲˈʂak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên больша́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

больша́к nghĩa là đường cái.

Nghĩa của больша́к

Danh từ

  1. дорога Đường cái.

Biến cách của больша́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?больша́кбольшаки́
Sinh cách кого? чего?большака́большако́в
Tặng cách кому? чему?большаку́большака́м
Đối cách кого? что?большака́большако́в
Công cụ cách кем? чем?большако́мбольшака́ми
Giới cách о ком? о чём?большаке́большака́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

большак nghĩa là gì?

большак (danh từ) nghĩa là đường cái.

большак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là больша́к (phiên âm Latinh bolʹšák, IPA [bɐlʲˈʂak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.