больша́к
giống đựcđộng vật
bolʹšák[bɐlʲˈʂak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên больша́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
больша́к nghĩa là đường cái.
Nghĩa của больша́к
Danh từ
- дорога Đường cái.
Biến cách của больша́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | больша́к | большаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | большака́ | большако́в |
| Tặng cách кому? чему? | большаку́ | большака́м |
| Đối cách кого? что? | большака́ | большако́в |
| Công cụ cách кем? чем? | большако́м | большака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | большаке́ | большака́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
большак nghĩa là gì?
большак (danh từ) nghĩa là đường cái.
большак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là больша́к (phiên âm Latinh bolʹšák, IPA [bɐlʲˈʂak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.