TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

большинство́

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bolʹšinstvó[bəlʲʂɨnstˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên большинство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

большинство́ nghĩa là đa số, phần nhiều.

Nghĩa của большинство́

Danh từ

  1. Đa số, phần nhiều, phần đông, phần lớn.
    • огро́мное большинство́đại đa số
    • большинство́ просто́е большинство́ голосо́вđa số phiếu thường
    • большинство́м голосо́вđược đa số phiếu
    • в большинстве́ слу́чаевtrong rất nhiều trường hợp, thông thường thì, thường là, thường thường, phần nhiều thì

Biến cách của большинство́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?большинство́
Sinh cách кого? чего?большинства́
Tặng cách кому? чему?большинству́
Đối cách кого? что?большинство́
Công cụ cách кем? чем?большинство́м
Giới cách о ком? о чём?большинстве́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với большинство́

Trái nghĩa

Câu ví dụ với большинство́

  • Большинство людей думает, что я сумасшедший. Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5456
  • Большинство людей полагают, что я сумасшедший. Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2505769
  • Большинство писателей чувствительны к критике. Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #538205
  • Большинство людей считают меня сумасшедшим. Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2505773
  • Большинство людей знает, что морскую воду пить нельзя. Phần lớn mọi người biết rằng nước biển không uống được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7345143
  • Большинство людей знают, что морскую воду пить нельзя. Phần lớn mọi người biết rằng nước biển không uống được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12371773
  • Большинство людей думают, что компьютеры никогда не смогут думать. Đa phần mọi người đều nghĩ rằng máy tính không bao giờ có thể suy nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2183131
  • Большинство людей думает, что компьютеры никогда не смогут думать. Đa phần mọi người đều nghĩ rằng máy tính không bao giờ có thể suy nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13981182

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

большинство nghĩa là gì?

большинство (danh từ) nghĩa là đa số, phần nhiều.

большинство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là большинство́ (phiên âm Latinh bolʹšinstvó, IPA [bəlʲʂɨnstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.