TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бо̀льшеви́к

giống đựcđộng vật
bòlʹševík[ˌbolʲʂɨˈvʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бо̀льшеви́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бо̀льшеви́к nghĩa là người bôn-sê-vích.

Nghĩa của бо̀льшеви́к

Danh từ

  1. Người bôn-sê-vích.

Biến cách của бо̀льшеви́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бо̀льшеви́кбо̀льшевики́
Sinh cách кого? чего?бо̀льшевика́бо̀льшевико́в
Tặng cách кому? чему?бо̀льшевику́бо̀льшевика́м
Đối cách кого? что?бо̀льшевика́бо̀льшевико́в
Công cụ cách кем? чем?бо̀льшевико́мбо̀льшевика́ми
Giới cách о ком? о чём?бо̀льшевике́бо̀льшевика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

большевик nghĩa là gì?

большевик (danh từ) nghĩa là người bôn-sê-vích.

большевик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бо̀льшеви́к (phiên âm Latinh bòlʹševík, IPA [ˌbolʲʂɨˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.