TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

большевисткий

bolʹševistkij giọng máy của trình duyệt

большевисткий nghĩa là bôn-sê-vích.

Nghĩa của большевисткий

Tính từ

  1. Bôn-sê-vích.

Câu hỏi thường gặp

большевисткий nghĩa là gì?

большевисткий (tính từ) nghĩa là bôn-sê-vích.

большевисткий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là большевисткий (phiên âm Latinh bolʹševistkij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.