TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бо́мба

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bómba[ˈbombə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бо́мба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бо́мба nghĩa là bom.

Nghĩa của бо́мба

Danh từ

  1. [Quả, trái] bom.
    • зажига́тельная бо́мбаbom lửa, bom cháy
    • ша́риковая бо́мбаbom bi

Biến cách của бо́мба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бо́мбабо́мбы
Sinh cách кого? чего?бо́мбыбо́мб
Tặng cách кому? чему?бо́мбебо́мбам
Đối cách кого? что?бо́мбубо́мбы
Công cụ cách кем? чем?бо́мбойбо́мбами
Giới cách о ком? о чём?бо́мбебо́мбах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với бо́мба

  • У меня бомба. Tôi có một quả bom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4185169
  • Атомные бомбы делают из урана или плутония. Bom hạt nhân được tạo ra từ urani hoặc plutoni. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5576922

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бомба nghĩa là gì?

бомба (danh từ) nghĩa là bom.

бомба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бо́мба (phiên âm Latinh bómba, IPA [ˈbombə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.