бо́мба
Dấu sắc trên бо́мба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бо́мба nghĩa là bom.
Nghĩa của бо́мба
Danh từ
- [Quả, trái] bom.
- зажига́тельная бо́мбаbom lửa, bom cháy
- ша́риковая бо́мбаbom bi
Biến cách của бо́мба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бо́мба | бо́мбы |
| Sinh cách кого? чего? | бо́мбы | бо́мб |
| Tặng cách кому? чему? | бо́мбе | бо́мбам |
| Đối cách кого? что? | бо́мбу | бо́мбы |
| Công cụ cách кем? чем? | бо́мбой | бо́мбами |
| Giới cách о ком? о чём? | бо́мбе | бо́мбах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với бо́мба
- У меня бомба. Tôi có một quả bom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4185169
- Атомные бомбы делают из урана или плутония. Bom hạt nhân được tạo ra từ urani hoặc plutoni. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5576922
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бомба nghĩa là gì?
бомба (danh từ) nghĩa là bom.
бомба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бо́мба (phiên âm Latinh bómba, IPA [ˈbombə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.