TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бомбардирова́ть

hai thể
bombardirovátʹ[bəmbərdʲɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бомбардирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бомбардирова́ть nghĩa là ném bom, oanh tạc, bắn phá, nã đại bác.

Nghĩa của бомбардирова́ть

Động từ

  1. с воздуха Ném bom, oanh tạc, oanh kích. + đối cách
  2. из орудий Bắn phá, nã đại bác. + đối cách
    • перен.làm phiền, làm rầy

Chia động từ бомбардирова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
ябомбардиру́юбомбардиру́ю
тыбомбардиру́ешьбомбардиру́ешь
он / она́ / оно́бомбардиру́етбомбардиру́ет
мыбомбардиру́ембомбардиру́ем
выбомбардиру́етебомбардиру́ете
они́бомбардиру́ютбомбардиру́ют

Quá khứ

Giống đực (он)бомбардирова́л
Giống cái (она́)бомбардирова́ла
Giống trung (оно́)бомбардирова́ло
Số nhiều (они́)бомбардирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бомбардиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бомбардиру́йте

Họ từ của бомбардирова́ть

Câu hỏi thường gặp

бомбардировать nghĩa là gì?

бомбардировать (động từ) nghĩa là ném bom, oanh tạc, bắn phá, nã đại bác.

бомбардировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бомбардирова́ть (phiên âm Latinh bombardirovátʹ, IPA [bəmbərdʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.