TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

большо́й

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bolʹšój[bɐlʲˈʂoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên большо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

большо́й nghĩa là lớn, to, rộng.

Nghĩa của большо́й

Tính từ

  1. Lớn, to, bự.
  2. Rộng.
  3. Khổng lồ, đại.

Biến cách của большо́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбольшо́йбольшо́ебольша́ябольши́е
Sinh cáchбольшо́гобольшо́гобольшо́йбольши́х
Tặng cáchбольшо́мубольшо́мубольшо́йбольши́м
Đối cáchбольшо́й / большо́гобольшо́ебольшу́юбольши́е / больши́х
Công cụ cáchбольши́мбольши́мбольшо́йбольши́ми
Giới cáchбольшо́мбольшо́мбольшо́йбольши́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của большо́й

So sánh hơn(по)бо́льше
So sánh nhấtнаибо́льший

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với большо́й

Trái nghĩa

Họ từ của большо́й

Câu ví dụ với большо́й

  • У высокого дерева и тень большая. Cây cao bóng cả.Tatoeba #4042341
  • Верность познаётся во время больших смут. Khi hoạn nạn mới biết lòng thành.Tatoeba #7286931
  • Ты мне больше не нравишься. Tao không thích mày nữa.Tatoeba #5569
  • Большому кораблю встречаются высокие волны. Thuyền to gặp sóng lớn.Tatoeba #7286877
  • Больше не мешайте нам! Đừng làm phiền người ta nữa!Tatoeba #2808899
  • Том сделал это с большой осторожностью. Tom đã làm việc đó rất cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3555887
  • Том проделал это с большой осторожностью. Tom đã làm việc đó rất cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3555889
  • Анкоридж — самый большой город на Аляске. Anchorage là thành phố lớn nhất Alaska. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5997763

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

большой nghĩa là gì?

большой (tính từ) nghĩa là lớn, to, rộng.

большой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là большо́й (phiên âm Latinh bolʹšój, IPA [bɐlʲˈʂoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.