большо́й
Dấu sắc trên большо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
большо́й nghĩa là lớn, to, rộng.
Nghĩa của большо́й
Tính từ
- Lớn, to, bự.
- Rộng.
- Khổng lồ, đại.
Biến cách của большо́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | большо́й | большо́е | больша́я | больши́е |
| Sinh cách | большо́го | большо́го | большо́й | больши́х |
| Tặng cách | большо́му | большо́му | большо́й | больши́м |
| Đối cách | большо́й / большо́го | большо́е | большу́ю | больши́е / больши́х |
| Công cụ cách | больши́м | больши́м | большо́й | больши́ми |
| Giới cách | большо́м | большо́м | большо́й | больши́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của большо́й
| So sánh hơn | (по)бо́льше |
| So sánh nhất | наибо́льший |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với большо́й
Trái nghĩa
Họ từ của большо́й
Câu ví dụ với большо́й
- У высокого дерева и тень большая. Cây cao bóng cả.Tatoeba #4042341
- Верность познаётся во время больших смут. Khi hoạn nạn mới biết lòng thành.Tatoeba #7286931
- Ты мне больше не нравишься. Tao không thích mày nữa.Tatoeba #5569
- Большому кораблю встречаются высокие волны. Thuyền to gặp sóng lớn.Tatoeba #7286877
- Больше не мешайте нам! Đừng làm phiền người ta nữa!Tatoeba #2808899
- Том сделал это с большой осторожностью. Tom đã làm việc đó rất cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3555887
- Том проделал это с большой осторожностью. Tom đã làm việc đó rất cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3555889
- Анкоридж — самый большой город на Аляске. Anchorage là thành phố lớn nhất Alaska. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5997763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
большой nghĩa là gì?
большой (tính từ) nghĩa là lớn, to, rộng.
большой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là большо́й (phiên âm Latinh bolʹšój, IPA [bɐlʲˈʂoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.