TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

борде́ль

giống đựcbất động vật
bordɛ́lʹ[bɐrˈdɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên борде́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

борде́ль nghĩa là nhà thổ, nhà chứa.

Nghĩa của борде́ль

Danh từ

  1. Nhà thổ, nhà chứa.

Biến cách của борде́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?борде́льборде́ли
Sinh cách кого? чего?борде́ляборде́лей
Tặng cách кому? чему?борде́люборде́лям
Đối cách кого? что?борде́льборде́ли
Công cụ cách кем? чем?борде́лемборде́лями
Giới cách о ком? о чём?борде́леборде́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với борде́ль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бордель nghĩa là gì?

бордель (danh từ) nghĩa là nhà thổ, nhà chứa.

бордель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là борде́ль (phiên âm Latinh bordɛ́lʹ, IPA [bɐrˈdɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.