борде́ль
giống đựcbất động vật
bordɛ́lʹ[bɐrˈdɛlʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên борде́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
борде́ль nghĩa là nhà thổ, nhà chứa.
Nghĩa của борде́ль
Danh từ
- Nhà thổ, nhà chứa.
Biến cách của борде́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | борде́ль | борде́ли |
| Sinh cách кого? чего? | борде́ля | борде́лей |
| Tặng cách кому? чему? | борде́лю | борде́лям |
| Đối cách кого? что? | борде́ль | борде́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | борде́лем | борде́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | борде́ле | борде́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với борде́ль
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
бордель nghĩa là gì?
бордель (danh từ) nghĩa là nhà thổ, nhà chứa.
бордель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là борде́ль (phiên âm Latinh bordɛ́lʹ, IPA [bɐrˈdɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.