TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боржо́ми

giống cáibất động vật
boržómi[bɐrˈʐomʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боржо́ми chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боржо́ми nghĩa là nước khoáng boczômi.

Nghĩa của боржо́ми

Danh từ

  1. Nước khoáng boczômi.

Câu hỏi thường gặp

боржоми nghĩa là gì?

боржоми (danh từ) nghĩa là nước khoáng boczômi.

боржоми đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боржо́ми (phiên âm Latinh boržómi, IPA [bɐrˈʐomʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.