TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бормота́ть

thể chưa hoàn thành
bormotátʹ[bərmɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бормота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бормота́ть nghĩa là nói lẩm bẩm, lẩm nhẩm.

Nghĩa của бормота́ть

Động từ

  1. Nói lẩm bẩm, lẩm nhẩm, lắp bắp, lúng búng, lầu bầu, càu nhàu.

Cặp thể của бормота́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бормота́ть

NgôiHiện tại
ябормочу́
тыбормо́чешь
он / она́ / оно́бормо́чет
мыбормо́чем
выбормо́чете
они́бормо́чут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бормотать.

Quá khứ

Giống đực (он)бормота́л
Giống cái (она́)бормота́ла
Giống trung (оно́)бормота́ло
Số nhiều (они́)бормота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бормочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бормочи́те

Câu ví dụ với бормота́ть

  • Он что-то бормочет. Anh ấy đang lẩm bẩm cái gì đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4440588

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бормотать nghĩa là gì?

бормотать (động từ) nghĩa là nói lẩm bẩm, lẩm nhẩm.

бормотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бормота́ть (phiên âm Latinh bormotátʹ, IPA [bərmɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.