TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бормаши́на

giống cáibất động vật
bormašína[ˌbormɐˈʂɨnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бормаши́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бормаши́на nghĩa là máy khoan răng.

Nghĩa của бормаши́на

Danh từ

  1. Máy khoan răng.

Biến cách của бормаши́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бормаши́набормаши́ны
Sinh cách кого? чего?бормаши́ныбормаши́н
Tặng cách кому? чему?бормаши́небормаши́нам
Đối cách кого? что?бормаши́нубормаши́ны
Công cụ cách кем? чем?бормаши́нойбормаши́нами
Giới cách о ком? о чём?бормаши́небормаши́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бормашина nghĩa là gì?

бормашина (danh từ) nghĩa là máy khoan răng.

бормашина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бормаши́на (phiên âm Latinh bormašína, IPA [ˌbormɐˈʂɨnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.