бормаши́на
Dấu sắc trên бормаши́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бормаши́на nghĩa là máy khoan răng.
Nghĩa của бормаши́на
Danh từ
- Máy khoan răng.
Biến cách của бормаши́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бормаши́на | бормаши́ны |
| Sinh cách кого? чего? | бормаши́ны | бормаши́н |
| Tặng cách кому? чему? | бормаши́не | бормаши́нам |
| Đối cách кого? что? | бормаши́ну | бормаши́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | бормаши́ной | бормаши́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | бормаши́не | бормаши́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бормашина nghĩa là gì?
бормашина (danh từ) nghĩa là máy khoan răng.
бормашина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бормаши́на (phiên âm Latinh bormašína, IPA [ˌbormɐˈʂɨnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.