TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бо́рный

bórnyj[ˈbornɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бо́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бо́рный nghĩa là bo-rích.

Nghĩa của бо́рный

Tính từ

  1. Boric, bo-rích.
    • бо́рная килота́axit boric, a-xít bo-rích

Biến cách của бо́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбо́рныйбо́рноебо́рнаябо́рные
Sinh cáchбо́рногобо́рногобо́рнойбо́рных
Tặng cáchбо́рномубо́рномубо́рнойбо́рным
Đối cáchбо́рный / бо́рногобо́рноебо́рнуюбо́рные / бо́рных
Công cụ cáchбо́рнымбо́рнымбо́рнойбо́рными
Giới cáchбо́рномбо́рномбо́рнойбо́рных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

борный nghĩa là gì?

борный (tính từ) nghĩa là bo-rích.

борный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бо́рный (phiên âm Latinh bórnyj, IPA [ˈbornɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.