TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

борови́к

giống đựcbất động vật
borovík[bərɐˈvʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên борови́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

борови́к nghĩa là nấm thông.

Nghĩa của борови́к

Danh từ

  1. гриб [tai] nấm thông (boletus edulis).

Biến cách của борови́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?борови́кборовики́
Sinh cách кого? чего?боровика́боровико́в
Tặng cách кому? чему?боровику́боровика́м
Đối cách кого? что?борови́кборовики́
Công cụ cách кем? чем?боровико́мборовика́ми
Giới cách о ком? о чём?боровике́боровика́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của борови́к

Câu hỏi thường gặp

боровик nghĩa là gì?

боровик (danh từ) nghĩa là nấm thông.

боровик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là борови́к (phiên âm Latinh borovík, IPA [bərɐˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.