борови́к
giống đựcbất động vật
borovík[bərɐˈvʲik]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên борови́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
борови́к nghĩa là nấm thông.
Nghĩa của борови́к
Danh từ
- гриб [tai] nấm thông (boletus edulis).
Biến cách của борови́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | борови́к | боровики́ |
| Sinh cách кого? чего? | боровика́ | боровико́в |
| Tặng cách кому? чему? | боровику́ | боровика́м |
| Đối cách кого? что? | борови́к | боровики́ |
| Công cụ cách кем? чем? | боровико́м | боровика́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | боровике́ | боровика́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của борови́к
Câu hỏi thường gặp
боровик nghĩa là gì?
боровик (danh từ) nghĩa là nấm thông.
боровик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là борови́к (phiên âm Latinh borovík, IPA [bərɐˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.