борода́вчатый
Dấu sắc trên борода́вчатый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
борода́вчатый nghĩa là đầy mụn cóc.
Nghĩa của борода́вчатый
Tính từ
- Đầy mụn cóc (hạt cơm, hột cơm).
Biến cách của борода́вчатый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | борода́вчатый | борода́вчатое | борода́вчатая | борода́вчатые |
| Sinh cách | борода́вчатого | борода́вчатого | борода́вчатой | борода́вчатых |
| Tặng cách | борода́вчатому | борода́вчатому | борода́вчатой | борода́вчатым |
| Đối cách | борода́вчатый | борода́вчатое | борода́вчатую | борода́вчатые |
| Công cụ cách | борода́вчатым | борода́вчатым | борода́вчатой | борода́вчатыми |
| Giới cách | борода́вчатом | борода́вчатом | борода́вчатой | борода́вчатых |
| Dạng ngắn | борода́вчат | борода́вчато | борода́вчата | борода́вчаты |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бородавчатый nghĩa là gì?
бородавчатый (tính từ) nghĩa là đầy mụn cóc.
бородавчатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là борода́вчатый (phiên âm Latinh borodávčatyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.