TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боро́дка

giống cáibất động vật
boródka[bɐˈrotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боро́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боро́дка nghĩa là chòm râu nhỏ, khấc chìa khóa.

Nghĩa của боро́дка

Danh từ

  1. Chòm râu nhỏ.
    • бородка кли́нышкомrâu hình nêm
  2. ключа Khấc chìa khóa.

Biến cách của боро́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?боро́дкаборо́дки
Sinh cách кого? чего?боро́дкиборо́док
Tặng cách кому? чему?боро́дкеборо́дкам
Đối cách кого? что?боро́дкуборо́дки
Công cụ cách кем? чем?боро́дкойборо́дками
Giới cách о ком? о чём?боро́дкеборо́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бородка nghĩa là gì?

бородка (danh từ) nghĩa là chòm râu nhỏ, khấc chìa khóa.

бородка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боро́дка (phiên âm Latinh boródka, IPA [bɐˈrotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.