TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

борозда́

giống cáibất động vật
borozdá[bərɐzˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên борозда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

борозда́ nghĩa là rãnh, luống.

Nghĩa của борозда́

Danh từ

  1. на поле Rãnh, luống [cày].
  2. узлубление Rãnh.

Biến cách của борозда́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?борозда́бо́розды
Sinh cách кого? чего?борозды́боро́зд
Tặng cách кому? чему?борозде́борозда́м
Đối cách кого? что?бо́роздубо́розды
Công cụ cách кем? чем?бороздо́йборозда́ми
Giới cách о ком? о чём?борозде́борозда́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

борозда nghĩa là gì?

борозда (danh từ) nghĩa là rãnh, luống.

борозда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là борозда́ (phiên âm Latinh borozdá, IPA [bərɐzˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.