борозда́
giống cáibất động vật
borozdá[bərɐzˈda]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên борозда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
борозда́ nghĩa là rãnh, luống.
Nghĩa của борозда́
Danh từ
- на поле Rãnh, luống [cày].
- узлубление Rãnh.
Biến cách của борозда́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | борозда́ | бо́розды |
| Sinh cách кого? чего? | борозды́ | боро́зд |
| Tặng cách кому? чему? | борозде́ | борозда́м |
| Đối cách кого? что? | бо́розду | бо́розды |
| Công cụ cách кем? чем? | бороздо́й | борозда́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | борозде́ | борозда́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
борозда nghĩa là gì?
борозда (danh từ) nghĩa là rãnh, luống.
борозда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là борозда́ (phiên âm Latinh borozdá, IPA [bərɐzˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.