TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

борона́

giống cáibất động vật
boroná[bərɐˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên борона́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

борона́ nghĩa là cái bừa.

Nghĩa của борона́

Danh từ

  1. Cái bừa.
    • ди́сковая борона́bừa đĩa

Biến cách của борона́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?борона́бо́роны
Sinh cách кого? чего?бороны́боро́н
Tặng cách кому? чему?бороне́борона́м
Đối cách кого? что?бо́ронубо́роны
Công cụ cách кем? чем?бороно́йборона́ми
Giới cách о ком? о чём?бороне́борона́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

борона nghĩa là gì?

борона (danh từ) nghĩa là cái bừa.

борона đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là борона́ (phiên âm Latinh boroná, IPA [bərɐˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.