борона́
giống cáibất động vật
boroná[bərɐˈna]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên борона́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
борона́ nghĩa là cái bừa.
Nghĩa của борона́
Danh từ
- Cái bừa.
- ди́сковая борона́bừa đĩa
Biến cách của борона́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | борона́ | бо́роны |
| Sinh cách кого? чего? | бороны́ | боро́н |
| Tặng cách кому? чему? | бороне́ | борона́м |
| Đối cách кого? что? | бо́рону | бо́роны |
| Công cụ cách кем? чем? | бороно́й | борона́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | бороне́ | борона́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
борона nghĩa là gì?
борона (danh từ) nghĩa là cái bừa.
борона đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là борона́ (phiên âm Latinh boroná, IPA [bərɐˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.