TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боронова́ние

giống trungbất động vật
boronovánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боронова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боронова́ние nghĩa là sự bừa.

Nghĩa của боронова́ние

Danh từ

  1. Sự bừa.
    • нача́ть боронование зя́биbắt đầu bừa ruộng cày mùa thu

Biến cách của боронова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?боронова́ниеборонова́ния
Sinh cách кого? чего?боронова́нияборонова́ний
Tặng cách кому? чему?боронова́ниюборонова́ниям
Đối cách кого? что?боронова́ниеборонова́ния
Công cụ cách кем? чем?боронова́ниемборонова́ниями
Giới cách о ком? о чём?боронова́нииборонова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

боронование nghĩa là gì?

боронование (danh từ) nghĩa là sự bừa.

боронование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боронова́ние (phiên âm Latinh boronovánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.