борони́ть
thể chưa hoàn thành
boronítʹ[bərɐˈnʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên борони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
борони́ть nghĩa là bừa.
Nghĩa của борони́ть
Động từ
- Bừa. + đối cách
Chia động từ борони́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бороню́ |
| ты | борони́шь |
| он / она́ / оно́ | борони́т |
| мы | борони́м |
| вы | борони́те |
| они́ | бороня́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + боронить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | борони́л |
| Giống cái (она́) | борони́ла |
| Giống trung (оно́) | борони́ло |
| Số nhiều (они́) | борони́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | борони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | борони́те |
Câu hỏi thường gặp
боронить nghĩa là gì?
боронить (động từ) nghĩa là bừa.
боронить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là борони́ть (phiên âm Latinh boronítʹ, IPA [bərɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.