TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

борони́ть

thể chưa hoàn thành
boronítʹ[bərɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên борони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

борони́ть nghĩa là bừa.

Nghĩa của борони́ть

Động từ

  1. Bừa. + đối cách

Chia động từ борони́ть

NgôiHiện tại
ябороню́
тыборони́шь
он / она́ / оно́борони́т
мыборони́м
выборони́те
они́бороня́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + боронить.

Quá khứ

Giống đực (он)борони́л
Giống cái (она́)борони́ла
Giống trung (оно́)борони́ло
Số nhiều (они́)борони́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)борони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)борони́те

Câu hỏi thường gặp

боронить nghĩa là gì?

боронить (động từ) nghĩa là bừa.

боронить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là борони́ть (phiên âm Latinh boronítʹ, IPA [bərɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.