TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боро́ться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
borótʹsja[bɐˈrot͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боро́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боро́ться nghĩa là đấu tranh, phấn đấu.

Nghĩa của боро́ться

Động từ

  1. Đấu tranh, phấn đấu, chiến đấu, vật lộn; (против кого-л., чего-л.) chống.
    • боро́ться за свобо́ду, за мирđấu tranh vì (cho, giành) tự do, hòa bình
    • боро́ться за высо́кий урожа́йphấn đấu giành thu hoạch cao, đấu tranh cho vụ mùa thắng lợi
    • боро́ться с тру́дностямиphấn đấu khắc phục khó khăn
    • боро́ться с за́сухойchống hạn
    • спорт.đánh vật, vật nhau

Cặp thể của боро́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ боро́ться

NgôiHiện tại
яборю́сь
тыбо́решься
он / она́ / оно́бо́рется
мыбо́ремся
выбо́ретесь
они́бо́рются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бороться.

Quá khứ

Giống đực (он)боро́лся
Giống cái (она́)боро́лась
Giống trung (оно́)боро́лось
Số nhiều (они́)боро́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бори́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бори́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với боро́ться

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với боро́ться

  • Я буду безустанно бороться. Tôi sẽ chiến đấu không ngừng nghỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14032777
  • Том борется за свою жизнь. Tom đang chiến đấu vì sự sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4739648
  • Том борется с болезнью. Tom đang chiến đấu với bệnh tật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8891899
  • Не боритесь. Đừng đánh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2652809

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бороться nghĩa là gì?

бороться (động từ) nghĩa là đấu tranh, phấn đấu.

бороться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боро́ться (phiên âm Latinh borótʹsja, IPA [bɐˈrot͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.