бортинжене́р
Dấu sắc trên бортинжене́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бортинжене́р nghĩa là Người kỹ sư trên máy bay.
Nghĩa của бортинжене́р
Danh từ
- Người kỹ sư trên máy bay.
Biến cách của бортинжене́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бортинжене́р | бортинжене́ры |
| Sinh cách кого? чего? | бортинжене́ра | бортинжене́ров |
| Tặng cách кому? чему? | бортинжене́ру | бортинжене́рам |
| Đối cách кого? что? | бортинжене́ра | бортинжене́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | бортинжене́ром | бортинжене́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | бортинжене́ре | бортинжене́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бортинженер nghĩa là gì?
бортинженер (danh từ) nghĩa là Người kỹ sư trên máy bay.
бортинженер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бортинжене́р (phiên âm Latinh bortinženér); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.