бортово́й
Dấu sắc trên бортово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бортово́й nghĩa là ở trên tàu, trên máy bay.
Nghĩa của бортово́й
Tính từ
- Ở trên tàu, trên máy bay, trên tàu vũ trụ.
- бортовой журна́л[quyển] sổ trên tàu, sổ trên máy bay, nhật ký hành trình
- бортова́я аппарату́ра иску́сственного спу́тникаmáy móc trên vệ tinh nhân tạo
Biến cách của бортово́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бортово́й | бортово́е | бортова́я | бортовы́е |
| Sinh cách | бортово́го | бортово́го | бортово́й | бортовы́х |
| Tặng cách | бортово́му | бортово́му | бортово́й | бортовы́м |
| Đối cách | бортово́й / бортово́го | бортово́е | бортову́ю | бортовы́е / бортовы́х |
| Công cụ cách | бортовы́м | бортовы́м | бортово́й | бортовы́ми |
| Giới cách | бортово́м | бортово́м | бортово́й | бортовы́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бортовой nghĩa là gì?
бортовой (tính từ) nghĩa là ở trên tàu, trên máy bay.
бортовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бортово́й (phiên âm Latinh bortovój, IPA [bərtɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.