TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бортмеха́ник

giống đựcđộng vật
bortmexánik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бортмеха́ник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бортмеха́ник nghĩa là Người thợ máy trên máy bay.

Nghĩa của бортмеха́ник

Danh từ

  1. Người thợ máy trên máy bay.

Biến cách của бортмеха́ник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бортмеха́никбортмеха́ники
Sinh cách кого? чего?бортмеха́никабортмеха́ников
Tặng cách кому? чему?бортмеха́никубортмеха́никам
Đối cách кого? что?бортмеха́никабортмеха́ников
Công cụ cách кем? чем?бортмеха́никомбортмеха́никами
Giới cách о ком? о чём?бортмеха́никебортмеха́никах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бортмеханик nghĩa là gì?

бортмеханик (danh từ) nghĩa là Người thợ máy trên máy bay.

бортмеханик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бортмеха́ник (phiên âm Latinh bortmexánik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.