борьба́
Dấu sắc trên борьба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
борьба́ nghĩa là cuộc đấu tranh, phấn đấu.
Nghĩa của борьба́
Danh từ
- Cuộc đấu tranh, phấn đấu, chiến đấu, vật lộn; (против кого-л., чего-л.) [sự] chống.
- борьба́ за свобо́ду и незави́симость[cuộc] đấu tranh giành độc lập và tự do
- борьба́ с эпидеми́ческими заболева́нями[sự] chống lại các bệnh dịch tễ, chống dịch
- борьба́ но́вого со ста́рым[cuộc] đấu tranh giữa cái mới và cái cũ
- борьба́ противополо́жностей(triết học) [cuộc] đấu tranh giữa các mặt đối lập
- спорт.[môn] vật, đánh vật
- класси́ческая борьба́[môn] vật cổ điển
- во́льная борьба́[môn] vật tự do
Biến cách của борьба́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | борьба́ |
| Sinh cách кого? чего? | борьбы́ |
| Tặng cách кому? чему? | борьбе́ |
| Đối cách кого? что? | борьбу́ |
| Công cụ cách кем? чем? | борьбо́й |
| Giới cách о ком? о чём? | борьбе́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của борьба́
Câu ví dụ với борьба́
- Жизнь — это борьба. Đời là bể khổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11499504
- Мытьё рук - один из способов борьбы с бактериями. Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4517272
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
борьба nghĩa là gì?
борьба (danh từ) nghĩa là cuộc đấu tranh, phấn đấu.
борьба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là борьба́ (phiên âm Latinh borʹbá, IPA [bɐrʲˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.