TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

босико́м

bosikóm[bəsʲɪˈkom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên босико́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

босико́м nghĩa là bằng chân không, chân đất.

Nghĩa của босико́м

Phó từ

  1. Bằng chân không, chân đất.
    • ходи́ть босико́мđi chân không, đi chân đất

Câu ví dụ với босико́м

  • Он ходит по пляжу босиком. Anh ấy đi chân trần trên bãi biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7133250
  • Том решил идти босиком. Tom quyết định đi chân trần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2630812

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

босиком nghĩa là gì?

босиком (phó từ) nghĩa là bằng chân không, chân đất.

босиком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là босико́м (phiên âm Latinh bosikóm, IPA [bəsʲɪˈkom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.