боске́т
giống đựcbất động vật
boskét[bɐˈskʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên боске́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
боске́т nghĩa là rừng nhỏ.
Nghĩa của боске́т
Danh từ
- Rừng nhỏ; lùm cây.
Biến cách của боске́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | боске́т | боске́ты |
| Sinh cách кого? чего? | боске́та | боске́тов |
| Tặng cách кому? чему? | боске́ту | боске́там |
| Đối cách кого? что? | боске́т | боске́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | боске́том | боске́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | боске́те | боске́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
боскет nghĩa là gì?
боскет (danh từ) nghĩa là rừng nhỏ.
боскет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là боске́т (phiên âm Latinh boskét, IPA [bɐˈskʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.