TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боске́т

giống đựcbất động vật
boskét[bɐˈskʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боске́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боске́т nghĩa là rừng nhỏ.

Nghĩa của боске́т

Danh từ

  1. Rừng nhỏ; lùm cây.

Biến cách của боске́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?боске́тбоске́ты
Sinh cách кого? чего?боске́табоске́тов
Tặng cách кому? чему?боске́тубоске́там
Đối cách кого? что?боске́тбоске́ты
Công cụ cách кем? чем?боске́томбоске́тами
Giới cách о ком? о чём?боске́тебоске́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

боскет nghĩa là gì?

боскет (danh từ) nghĩa là rừng nhỏ.

боскет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боске́т (phiên âm Latinh boskét, IPA [bɐˈskʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.