TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Бо́сния

giống cái
Bósnija[ˈbosnʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Бо́сния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Бо́сния nghĩa là bô-xni-a.

Nghĩa của Бо́сния

Danh từ riêng

  1. Bô-xni-a.

Biến cách của Бо́сния (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Бо́сния
Sinh cách кого? чего?Бо́снии
Tặng cách кому? чему?Бо́снии
Đối cách кого? что?Бо́снию
Công cụ cách кем? чем?Бо́снией
Giới cách о ком? о чём?Бо́снии

Câu hỏi thường gặp

Босния nghĩa là gì?

Босния (danh từ riêng) nghĩa là bô-xni-a.

Босния đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Бо́сния (phiên âm Latinh Bósnija, IPA [ˈbosnʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.