TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

босоно́жка

giống cáibất động vật
bosonóžka[bəsɐˈnoʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên босоно́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

босоно́жка nghĩa là dép, dép quai hậu.

Nghĩa của босоно́жка

Danh từ

  1. Dép, dép quai hậu.

Biến cách của босоно́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?босоно́жкабосоно́жки
Sinh cách кого? чего?босоно́жкибосоно́жек
Tặng cách кому? чему?босоно́жкебосоно́жкам
Đối cách кого? что?босоно́жкубосоно́жки
Công cụ cách кем? чем?босоно́жкойбосоно́жками
Giới cách о ком? о чём?босоно́жкебосоно́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

босоножка nghĩa là gì?

босоножка (danh từ) nghĩa là dép, dép quai hậu.

босоножка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là босоно́жка (phiên âm Latinh bosonóžka, IPA [bəsɐˈnoʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.