босоно́жка
Dấu sắc trên босоно́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
босоно́жка nghĩa là dép, dép quai hậu.
Nghĩa của босоно́жка
Danh từ
- Dép, dép quai hậu.
Biến cách của босоно́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | босоно́жка | босоно́жки |
| Sinh cách кого? чего? | босоно́жки | босоно́жек |
| Tặng cách кому? чему? | босоно́жке | босоно́жкам |
| Đối cách кого? что? | босоно́жку | босоно́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | босоно́жкой | босоно́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | босоно́жке | босоно́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
босоножка nghĩa là gì?
босоножка (danh từ) nghĩa là dép, dép quai hậu.
босоножка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là босоно́жка (phiên âm Latinh bosonóžka, IPA [bəsɐˈnoʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.