TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Босфо́р

Bosfór[bɐˈsfor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Босфо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Босфо́р nghĩa là eo biển bosporus, eo biển bospho.

Nghĩa của Босфо́р

Danh từ riêng

  1. Eo biển bosporus, eo biển bospho.

Biến cách của Босфо́р (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Босфо́р
Sinh cách кого? чего?Босфо́ра
Tặng cách кому? чему?Босфо́ру
Đối cách кого? что?Босфо́р
Công cụ cách кем? чем?Босфо́ром
Giới cách о ком? о чём?Босфо́ре

Câu hỏi thường gặp

Босфор nghĩa là gì?

Босфор (danh từ riêng) nghĩa là eo biển bosporus, eo biển bospho.

Босфор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Босфо́р (phiên âm Latinh Bosfór, IPA [bɐˈsfor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.