Босфо́р
Bosfór[bɐˈsfor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Босфо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Босфо́р nghĩa là eo biển bosporus, eo biển bospho.
Nghĩa của Босфо́р
Danh từ riêng
- Eo biển bosporus, eo biển bospho.
Biến cách của Босфо́р (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Босфо́р |
| Sinh cách кого? чего? | Босфо́ра |
| Tặng cách кому? чему? | Босфо́ру |
| Đối cách кого? что? | Босфо́р |
| Công cụ cách кем? чем? | Босфо́ром |
| Giới cách о ком? о чём? | Босфо́ре |
Câu hỏi thường gặp
Босфор nghĩa là gì?
Босфор (danh từ riêng) nghĩa là eo biển bosporus, eo biển bospho.
Босфор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Босфо́р (phiên âm Latinh Bosfór, IPA [bɐˈsfor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.