TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ботсва́на

Botsvána[bɐt͡sˈvanə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ботсва́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ботсва́на nghĩa là bốt-xoa-na.

Nghĩa của Ботсва́на

Danh từ riêng

  1. Bốt-xoa-na.

Biến cách của Ботсва́на (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ботсва́на
Sinh cách кого? чего?Ботсва́ны
Tặng cách кому? чему?Ботсва́не
Đối cách кого? что?Ботсва́ну
Công cụ cách кем? чем?Ботсва́ной
Giới cách о ком? о чём?Ботсва́не

Câu hỏi thường gặp

Ботсвана nghĩa là gì?

Ботсвана (danh từ riêng) nghĩa là bốt-xoa-na.

Ботсвана đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ботсва́на (phiên âm Latinh Botsvána, IPA [bɐt͡sˈvanə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.