Ботсва́на
Botsvána[bɐt͡sˈvanə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Ботсва́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ботсва́на nghĩa là bốt-xoa-na.
Nghĩa của Ботсва́на
Danh từ riêng
- Bốt-xoa-na.
Biến cách của Ботсва́на (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ботсва́на |
| Sinh cách кого? чего? | Ботсва́ны |
| Tặng cách кому? чему? | Ботсва́не |
| Đối cách кого? что? | Ботсва́ну |
| Công cụ cách кем? чем? | Ботсва́ной |
| Giới cách о ком? о чём? | Ботсва́не |
Câu hỏi thường gặp
Ботсвана nghĩa là gì?
Ботсвана (danh từ riêng) nghĩa là bốt-xoa-na.
Ботсвана đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ботсва́на (phiên âm Latinh Botsvána, IPA [bɐt͡sˈvanə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.