бо́чка
Dấu sắc trên бо́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бо́чка nghĩa là cái thùng tròn, thùng phuy.
Nghĩa của бо́чка
Danh từ
- Cái thùng tròn, thùng phuy, thùng tô-nô.
Biến cách của бо́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бо́чка | бо́чки |
| Sinh cách кого? чего? | бо́чки | бо́чек |
| Tặng cách кому? чему? | бо́чке | бо́чкам |
| Đối cách кого? что? | бо́чку | бо́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | бо́чкой | бо́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | бо́чке | бо́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của бо́чка
Câu hỏi thường gặp
бочка nghĩa là gì?
бочка (danh từ) nghĩa là cái thùng tròn, thùng phuy.
бочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бо́чка (phiên âm Latinh bóčka, IPA [ˈbot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.