TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бо́цман

giống đựcđộng vật
bócman[ˈbot͡smən] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бо́цман chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бо́цман nghĩa là thủy thủ trưởng, đội trưởng thủy thủ.

Nghĩa của бо́цман

Danh từ

  1. Thủy thủ trưởng, đội trưởng thủy thủ.

Biến cách của бо́цман (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бо́цманбо́цманы
Sinh cách кого? чего?бо́цманабо́цманов
Tặng cách кому? чему?бо́цманубо́цманам
Đối cách кого? что?бо́цманабо́цманов
Công cụ cách кем? чем?бо́цманомбо́цманами
Giới cách о ком? о чём?бо́цманебо́цманах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

боцман nghĩa là gì?

боцман (danh từ) nghĩa là thủy thủ trưởng, đội trưởng thủy thủ.

боцман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бо́цман (phiên âm Latinh bócman, IPA [ˈbot͡smən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.