бо́цман
Dấu sắc trên бо́цман chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бо́цман nghĩa là thủy thủ trưởng, đội trưởng thủy thủ.
Nghĩa của бо́цман
Danh từ
- Thủy thủ trưởng, đội trưởng thủy thủ.
Biến cách của бо́цман (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бо́цман | бо́цманы |
| Sinh cách кого? чего? | бо́цмана | бо́цманов |
| Tặng cách кому? чему? | бо́цману | бо́цманам |
| Đối cách кого? что? | бо́цмана | бо́цманов |
| Công cụ cách кем? чем? | бо́цманом | бо́цманами |
| Giới cách о ком? о чём? | бо́цмане | бо́цманах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
боцман nghĩa là gì?
боцман (danh từ) nghĩa là thủy thủ trưởng, đội trưởng thủy thủ.
боцман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бо́цман (phiên âm Latinh bócman, IPA [ˈbot͡smən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.