бочко́м
bočkóm
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бочко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бочко́м nghĩa là nghiêng người, lệch người.
Nghĩa của бочко́м
Phó từ
- Nghiêng người, lệch người, nghiêng một bên.
- пробира́ться бочко́мlách người chen vào
Câu hỏi thường gặp
бочком nghĩa là gì?
бочком (phó từ) nghĩa là nghiêng người, lệch người.
бочком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бочко́м (phiên âm Latinh bočkóm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.