TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бочко́м

bočkóm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бочко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бочко́м nghĩa là nghiêng người, lệch người.

Nghĩa của бочко́м

Phó từ

  1. Nghiêng người, lệch người, nghiêng một bên.
    • пробира́ться бочко́мlách người chen vào

Câu hỏi thường gặp

бочком nghĩa là gì?

бочком (phó từ) nghĩa là nghiêng người, lệch người.

бочком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бочко́м (phiên âm Latinh bočkóm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.