боя́знь
giống cáibất động vật
bojáznʹ[bɐˈjæzʲ(ɪ)nʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên боя́знь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
боя́знь nghĩa là sự sợ, sợ sệt.
Nghĩa của боя́знь
Danh từ
- Sự sợ, sợ sệt, sợ hãi, e ngại.
- боя́знь простра́нства[sự] sợ khoảng rộng
- боя́знь темноты́[sự] sợ bóng tối
Biến cách của боя́знь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | боя́знь | боя́зни |
| Sinh cách кого? чего? | боя́зни | боя́зней |
| Tặng cách кому? чему? | боя́зни | боя́зням |
| Đối cách кого? что? | боя́знь | боя́зни |
| Công cụ cách кем? чем? | боя́знью | боя́знями |
| Giới cách о ком? о чём? | боя́зни | боя́знях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
боязнь nghĩa là gì?
боязнь (danh từ) nghĩa là sự sợ, sợ sệt.
боязнь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là боя́знь (phiên âm Latinh bojáznʹ, IPA [bɐˈjæzʲ(ɪ)nʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.