TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боя́знь

giống cáibất động vật
bojáznʹ[bɐˈjæzʲ(ɪ)nʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боя́знь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боя́знь nghĩa là sự sợ, sợ sệt.

Nghĩa của боя́знь

Danh từ

  1. Sự sợ, sợ sệt, sợ hãi, e ngại.
    • боя́знь простра́нства[sự] sợ khoảng rộng
    • боя́знь темноты́[sự] sợ bóng tối

Biến cách của боя́знь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?боя́зньбоя́зни
Sinh cách кого? чего?боя́знибоя́зней
Tặng cách кому? чему?боя́знибоя́зням
Đối cách кого? что?боя́зньбоя́зни
Công cụ cách кем? чем?боя́зньюбоя́знями
Giới cách о ком? о чём?боя́знибоя́знях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

боязнь nghĩa là gì?

боязнь (danh từ) nghĩa là sự sợ, sợ sệt.

боязнь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боя́знь (phiên âm Latinh bojáznʹ, IPA [bɐˈjæzʲ(ɪ)nʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.