TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бочо́нок

giống đựcbất động vật
bočónok[bɐˈt͡ɕɵnək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бочо́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бочо́нок nghĩa là cái thùng nhỏ.

Nghĩa của бочо́нок

Danh từ

  1. Cái thùng nhỏ.

Biến cách của бочо́нок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бочо́нокбочо́нки
Sinh cách кого? чего?бочо́нкабочо́нков
Tặng cách кому? чему?бочо́нкубочо́нкам
Đối cách кого? что?бочо́нокбочо́нки
Công cụ cách кем? чем?бочо́нкомбочо́нками
Giới cách о ком? о чём?бочо́нкебочо́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бочонок nghĩa là gì?

бочонок (danh từ) nghĩa là cái thùng nhỏ.

бочонок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бочо́нок (phiên âm Latinh bočónok, IPA [bɐˈt͡ɕɵnək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.