бочо́нок
giống đựcbất động vật
bočónok[bɐˈt͡ɕɵnək]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бочо́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бочо́нок nghĩa là cái thùng nhỏ.
Nghĩa của бочо́нок
Danh từ
- Cái thùng nhỏ.
Biến cách của бочо́нок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бочо́нок | бочо́нки |
| Sinh cách кого? чего? | бочо́нка | бочо́нков |
| Tặng cách кому? чему? | бочо́нку | бочо́нкам |
| Đối cách кого? что? | бочо́нок | бочо́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | бочо́нком | бочо́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | бочо́нке | бочо́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бочонок nghĩa là gì?
бочонок (danh từ) nghĩa là cái thùng nhỏ.
бочонок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бочо́нок (phiên âm Latinh bočónok, IPA [bɐˈt͡ɕɵnək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.