боязли́вый
Dấu sắc trên боязли́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
боязли́вый nghĩa là nhút nhát, rụt rè.
Nghĩa của боязли́вый
Tính từ
- Nhút nhát, rụt rè, nhát gan, sợ sệt.
Biến cách của боязли́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | боязли́вый | боязли́вое | боязли́вая | боязли́вые |
| Sinh cách | боязли́вого | боязли́вого | боязли́вой | боязли́вых |
| Tặng cách | боязли́вому | боязли́вому | боязли́вой | боязли́вым |
| Đối cách | боязли́вый / боязли́вого | боязли́вое | боязли́вую | боязли́вые / боязли́вых |
| Công cụ cách | боязли́вым | боязли́вым | боязли́вой | боязли́выми |
| Giới cách | боязли́вом | боязли́вом | боязли́вой | боязли́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của боязли́вый
| So sánh hơn | (по)боязли́вее |
Câu hỏi thường gặp
боязливый nghĩa là gì?
боязливый (tính từ) nghĩa là nhút nhát, rụt rè.
боязливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là боязли́вый (phiên âm Latinh bojazlívyj, IPA [bə(j)ɪz⁽ʲ⁾ˈlʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.