TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боя́ться

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bojátʹsja[bɐˈjat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боя́ться nghĩa là sợ, hãi.

Nghĩa của боя́ться

Động từ

  1. Sợ, hãi, sợ hãi, e sợ, sợ sệt; (опасаться) lo, e ngại, lo sợ, e sợ, e ngại, lo lắng.
    • боя́ться тру́дностейsợ khó, ngại khó
    • я бою́сь вам то́чно сказа́тьtôi không biết chắc là...
    • не бо́йтесь, он вас прекра́сно по́нялđừng lo (đừng ngại) anh ấy hiểu anh lắm

Cặp thể của боя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ боя́ться

NgôiHiện tại
ябою́сь
тыбои́шься
он / она́ / оно́бои́тся
мыбои́мся
выбои́тесь
они́боя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бояться.

Quá khứ

Giống đực (он)боя́лся
Giống cái (она́)боя́лась
Giống trung (оно́)боя́лось
Số nhiều (они́)боя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бо́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бо́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với боя́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của боя́ться

Câu ví dụ với боя́ться

  • Иностранные туристы во Вьетнаме боятся переходить улицу. Khách du lịch nước ngoài sợ đi qua đường ở Việt Nam.Tatoeba #7027197
  • У голого нет карманов, чтоб бояться воров. Kẻ trần truồng không sợ bọn móc túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13786668
  • Не стоит бояться будущего. Bạn không nên sợ hãi về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8574247
  • Не надо бояться будущего. Bạn không nên sợ hãi về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8574248
  • Голому нечего бояться карманников. Kẻ trần truồng không sợ bọn móc túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787813
  • Нам нечего бояться. Chúng ta không việc gì phải sợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3505083
  • Я хочу, чтобы ты знал, что тебе нечего бояться. Tôi muốn bạn biết rằng bạn không có gì phải sợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8934694
  • Я хочу, чтобы вы знали, что вам нечего бояться. Tôi muốn bạn biết rằng bạn không có gì phải sợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8934695

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бояться nghĩa là gì?

бояться (động từ) nghĩa là sợ, hãi.

бояться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боя́ться (phiên âm Latinh bojátʹsja, IPA [bɐˈjat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.